RỐI LOẠN PHỔ TỰ KỶ Ở TRẺ EM
31/01/2026
Cách tiếp cận khoa học – nhân văn trong nhận diện, hỗ trợ và can thiệp sớm
1. Rối loạn phổ tự kỷ: Nhận thức đúng từ nền tảng khoa học
Rối loạn phổ tự kỷ (Autism Spectrum Disorder – ASD) là một dạng rối loạn phát triển thần kinh, xuất hiện sớm trong thời thơ ấu và ảnh hưởng lâu dài đến cách trẻ giao tiếp, tương tác xã hội, học tập, xử lý cảm giác và thích nghi với môi trường sống.
Theo các hệ thống phân loại quốc tế hiện hành như DSM-5 (Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ) và ICD-11 (Tổ chức Y tế Thế giới), rối loạn phổ tự kỷ không được xem là một “bệnh”, mà là một phổ phát triển khác biệt của não bộ, với mức độ và biểu hiện rất đa dạng giữa các cá nhân.
Khái niệm “phổ” nhấn mạnh rằng:
-
Không có một hình mẫu tự kỷ duy nhất
-
Mỗi trẻ có điểm mạnh, điểm hạn chế và nhu cầu hỗ trợ riêng
-
Mức độ cần can thiệp có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh
👉 Việc sử dụng thuật ngữ “rối loạn phổ tự kỷ” phản ánh cách tiếp cận khoa học, tôn trọng và nhân văn, thay vì nhìn nhận trẻ dưới góc độ bệnh lý hóa.

2. Bức tranh toàn cảnh: Tỷ lệ, xu hướng và nhận thức xã hội
Trong vài thập kỷ gần đây, số lượng trẻ được xác định thuộc phổ tự kỷ có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Tuy nhiên, giới học thuật thống nhất rằng sự gia tăng này không đồng nghĩa với việc tự kỷ “bùng phát”, mà chủ yếu đến từ:
-
Nhận thức xã hội tốt hơn
-
Công cụ sàng lọc và đánh giá ngày càng chính xác
-
Mở rộng và tinh chỉnh tiêu chí chẩn đoán
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỷ lệ ASD hiện vào khoảng 1/36 trẻ em.
Tại Việt Nam, dù chưa có hệ thống thống kê quốc gia đầy đủ, thực tiễn cho thấy nhu cầu đánh giá và can thiệp cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ đang gia tăng rõ rệt, đặc biệt tại các đô thị lớn.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về:
-
Hệ thống can thiệp sớm
-
Đào tạo chuyên môn
-
Truyền thông xã hội đúng đắn, không kỳ thị
3. Nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ: Góc nhìn đa yếu tố
3.1. Không tồn tại một nguyên nhân đơn lẻ
Các nghiên cứu khoa học hiện đại khẳng định rằng rối loạn phổ tự kỷ là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, sinh học thần kinh và môi trường phát triển sớm.
3.2. Yếu tố di truyền
-
RPTK có tính di truyền cao
-
Trẻ có người thân ruột thịt thuộc phổ tự kỷ có nguy cơ cao hơn
-
Nhiều gen liên quan đến:
-
Sự hình thành synapse
-
Kết nối mạng lưới thần kinh
-
Điều hòa hành vi và cảm xúc
-
Tuy nhiên, di truyền không mang tính quyết định tuyệt đối, mà chỉ làm tăng nguy cơ trong một bối cảnh phát triển nhất định.
3.3. Khác biệt trong phát triển và chức năng não bộ
Các nghiên cứu hình ảnh học thần kinh (MRI, fMRI) chỉ ra rằng ở trẻ thuộc phổ tự kỷ có thể tồn tại:
-
Sự khác biệt trong cấu trúc não
-
Sự kết nối không điển hình giữa các vùng não
-
Cách xử lý thông tin xã hội và cảm giác khác biệt
Những khác biệt này góp phần lý giải vì sao trẻ:
-
Gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội
-
Phản ứng mạnh hoặc yếu với kích thích cảm giác
-
Có xu hướng hành vi lặp lại
3.4. Yếu tố môi trường
Một số yếu tố trước và trong thai kỳ được nghiên cứu có liên quan, như:
-
Biến chứng thai kỳ
-
Sinh non
-
Một số tác động sinh học sớm
❗ Quan trọng cần nhấn mạnh:
Không có bằng chứng khoa học cho thấy tiêm chủng, cách nuôi dạy hay thiết bị điện tử là nguyên nhân gây rối loạn phổ tự kỷ.
4. Biểu hiện cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ
Theo DSM-5, các biểu hiện được chia thành hai nhóm chính:
4.1. Khó khăn trong giao tiếp và tương tác xã hội
-
Ít giao tiếp bằng mắt
-
Ít chia sẻ cảm xúc, sở thích
-
Khó hiểu tín hiệu xã hội (nét mặt, cử chỉ)
-
Khó thiết lập và duy trì mối quan hệ bạn bè
4.2. Hành vi, sở thích và hoạt động mang tính hạn chế – lặp lại
-
Lặp lại hành động hoặc lời nói
-
Gắn bó cứng nhắc với thói quen
-
Phản ứng mạnh với thay đổi
-
Quan tâm đặc biệt đến một chủ đề hẹp
4.3. Ngôn ngữ và giao tiếp không đồng đều
-
Chậm phát triển ngôn ngữ
-
Ngôn ngữ không mang tính giao tiếp
-
Lặp lời (echolalia)
-
Có vốn từ tốt nhưng khó hội thoại hai chiều
4.4. Khác biệt trong xử lý cảm giác
Nhiều trẻ thuộc phổ tự kỷ gặp rối loạn xử lý cảm giác:
-
Quá nhạy hoặc kém nhạy với âm thanh, ánh sáng, xúc giác
-
Khó tự điều chỉnh cảm xúc
-
Dễ quá tải trong môi trường đông người
5. Hệ quả lâu dài nếu không được hỗ trợ phù hợp
Khi trẻ không được nhận diện và can thiệp kịp thời, có thể dẫn đến:
-
Hạn chế trong học tập và phát triển kỹ năng
-
Khó hòa nhập xã hội
-
Nguy cơ lo âu, trầm cảm ở tuổi vị thành niên
-
Giảm khả năng tự lập khi trưởng thành
👉 Can thiệp sớm không thay đổi bản chất phổ tự kỷ, nhưng thay đổi đáng kể quỹ đạo phát triển của trẻ.
6. Đánh giá và xác định nhu cầu hỗ trợ
Đánh giá rối loạn phổ tự kỷ là một quy trình chuyên môn, bao gồm:
-
Phỏng vấn phụ huynh
-
Quan sát trẻ trong nhiều môi trường
-
Sử dụng công cụ đánh giá chuẩn hóa
-
Đánh giá ngôn ngữ, nhận thức, vận động, cảm giác
Mục tiêu của đánh giá không phải là “dán nhãn”, mà là:
Hiểu rõ trẻ cần hỗ trợ gì – ở mức độ nào – trong bối cảnh nào.
7. Các phương pháp can thiệp và hỗ trợ hiện nay
7.1. Can thiệp sớm
-
Áp dụng cho trẻ từ 0–6 tuổi
-
Dựa trên tính mềm dẻo của não bộ
-
Được chứng minh là yếu tố then chốt giúp cải thiện kỹ năng
7.2. Phân tích hành vi ứng dụng (ABA)
-
Dựa trên khoa học hành vi
-
Cá nhân hóa theo từng trẻ
-
Phát triển kỹ năng giao tiếp, học tập và tự lập
7.3. Can thiệp ngôn ngữ – giao tiếp
-
Trị liệu ngôn ngữ chuyên sâu
-
Giao tiếp tăng cường – thay thế (AAC, PECS)
-
Tập trung vào giao tiếp chức năng
7.4. Trị liệu hoạt động và cảm giác
-
Điều hòa cảm giác
-
Phát triển kỹ năng sinh hoạt hằng ngày
-
Tăng khả năng tự kiểm soát và tự lập
7.5. Giáo dục đặc biệt và hòa nhập
-
Chương trình giáo dục điều chỉnh
-
Môi trường học tập hỗ trợ
-
Phối hợp chặt chẽ giữa gia đình – trung tâm – nhà trường
8. Gia đình – trụ cột của quá trình can thiệp
Gia đình giữ vai trò trung tâm trong:
-
Nhận diện sớm dấu hiệu
-
Đồng hành cùng chuyên gia
-
Tạo môi trường ổn định, nhất quán
-
Tôn trọng sự khác biệt của con
Can thiệp hiệu quả nhất khi gia đình trở thành một phần của đội ngũ can thiệp.
9. Cách tiếp cận nhân văn: Từ can thiệp đến tôn trọng đa dạng thần kinh
Xu hướng hiện đại nhấn mạnh khái niệm đa dạng thần kinh (neurodiversity):
-
Tự kỷ không chỉ là thách thức
-
Mà còn là một cách tồn tại khác của con người
Mục tiêu của can thiệp không phải “chuẩn hóa” trẻ, mà là:
Giúp trẻ phát triển tối đa tiềm năng, sống có ý nghĩa và được tôn trọng.
10. Kết luận
Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, liên ngành và nhân văn.
Nhận diện sớm – can thiệp đúng – đồng hành lâu dài là chìa khóa giúp trẻ nâng cao chất lượng sống và khả năng hòa nhập xã hội.

Tài liệu tham khảo
-
American Psychiatric Association. DSM-5, 2013
-
World Health Organization. ICD-11, 2018
-
Lord C. et al. Nature Reviews Disease Primers, 2020
-
Hyman S.L. et al. Pediatrics, 2020
-
Ecker C. et al. The Lancet Neurology, 2015
-
Kasari C. et al. Journal of Child Psychology and Psychiatry, 2015
-
CDC – Autism Spectrum Disorder
————
Tổng hợp bởi: Bộ phận truyền thông Trăng Nhỏ

